power hunger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khao khát quyền lực: "power hunger" (thường viết liền là power hunger hoặc power-hunger) chỉ một động lực mạnh mẽ, thường là bản năng, thúc đẩy một người tìm kiếm, giành giật và duy trì quyền lực. Đây là trạng thái tâm lý mà trong đó việc có được quyền lực trở thành mục tiêu chính, đôi khi ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khao khát quyền lực của anh ta đã thúc đẩy anh ta phản bội những đồng minh thân cận nhất.)
- (Sự khao khát quyền lực của tên độc tài đã dẫn đến sự áp bức hàng triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be consumed by power hunger": bị ám ảnh bởi sự khao khát quyền lực.
- He was so consumed by power hunger that he lost all sense of morality. (Anh ta bị ám ảnh bởi sự khao khát quyền lực đến mức mất hết ý thức về đạo đức.)
"to fuel one's power hunger": tiếp thêm sức mạnh cho sự khao khát quyền lực của ai đó.
- The constant praise from his followers only fueled his power hunger. (Những lời khen ngợi liên tục từ những người theo ông chỉ tiếp thêm sức mạnh cho sự khao khát quyền lực của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Power-hungry (adj): khao khát quyền lực (dùng để miêu tả tính cách).
- A power-hungry politician will stop at nothing to win the election. (Một chính trị gia khao khát quyền lực sẽ không ngần ngại bất cứ điều gì để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)
Power seeker (n): người tìm kiếm quyền lực.
- He is a classic power seeker, always looking for ways to gain influence. (Anh ta là một người tìm kiếm quyền lực điển hình, luôn tìm cách để giành ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Thirst for power: cơn khát quyền lực (mang tính ẩn dụ, mạnh mẽ hơn).
- His thirst for power was never quenched. (Cơn khát quyền lực của ông ta không bao giờ được giải tỏa.)
- Ambition for power: hoài bão quyền lực (thường mang sắc thái trung tính hơn).
- Her ambition for power was evident from a young age. (Hoài bão quyền lực của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunger for power: khao khát quyền lực (dùng như động từ).
- He hungers for power more than anything else. (Anh ta khao khát quyền lực hơn bất cứ điều gì khác.)
Thành ngữ liên quan
- Power corrupts, absolute power corrupts absolutely: quyền lực làm hỏng con người, quyền lực tuyệt đối làm hỏng con người hoàn toàn.
- His power hunger is a perfect example of how power corrupts. (Sự khao khát quyền lực của anh ta là một ví dụ hoàn hảo về cách quyền lực làm hỏng con người.)